
Cà pháo tím (Purple Thai Eggplant), thuộc loài Solanum melongena L., họ Cà (Solanaceae). Đây là loại cà pháo có quả nhỏ, hình tròn đến hơi dẹt, vỏ màu tím tự nhiên và thường được thu hoạch khi quả còn non, hạt chưa phát triển cứng. Quả có cuống xanh, bề mặt tương đối nhẵn, thịt quả màu trắng xanh đến trắng ngà, phù hợp sử dụng làm nguyên liệu chế biến, đặc biệt trong các món muối và ngâm.
Đặc điểm đặc trưng
Quả cà pháo tím có kích thước nhỏ, dạng tròn hoặc hơi dẹt, hình dạng tương đối cân đối và kích thước tương đối đồng đều trong cùng lô. Quả non có độ căng tự nhiên, chắc tay, không bị teo tóp hoặc mềm nhũn.
Vỏ quả có màu tím từ tím nhạt đến tím đậm, bề mặt tương đối nhẵn và có độ bóng tự nhiên. Cuống quả màu xanh, còn tươi, có thể có một lớp lông mịn đặc trưng của nhóm cà. Phần thịt bên trong có màu trắng đến trắng ngà hoặc hơi xanh nhạt, mọng nước, hạt nhỏ và mềm khi quả còn non.
Nguyên liệu đạt yêu cầu cần tươi, chắc, sạch, không dập nát, không thối nhũn, không nấm mốc, không có dấu hiệu sâu bệnh rõ rệt và không có mùi bất thường. Ưu tiên quả còn non, hạt chưa già và phần thịt chưa bị xơ. Một số sai khác nhỏ về hình dạng hoặc màu sắc tự nhiên có thể chấp nhận nếu không ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu.
Mùi vị & Kết cấu
Cà pháo tím tươi có mùi thực vật nhẹ, khi ăn sống có vị hơi chát, hơi đắng và đặc trưng của cà pháo. Quả non có thịt chắc, mọng nước và giòn nhẹ; khi muối hoặc lên men, quả giữ được độ giòn đặc trưng và phát triển vị chua, mặn, đậm đà tùy phương pháp chế biến.
Công dụng & Ứng dụng
Cà pháo tím thường được sử dụng để muối chua, ngâm, lên men hoặc chế biến thành các món ăn kèm. Quả có thể được cắt bỏ cuống, rửa sạch, để nguyên quả hoặc cắt theo yêu cầu trước khi thực hiện các bước sơ chế và chế biến.
Về dinh dưỡng, cà pháo cung cấp nước, chất xơ, carbohydrate, một số vitamin và khoáng chất, cùng các hợp chất thực vật tự nhiên.


















