
Củ sắn (Cassava Root) là phần rễ củ của cây sắn (Manihot esculenta), thuộc họ Đại kích (Euphorbiaceae). Cây sắn có nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ và hiện được trồng phổ biến tại nhiều vùng nhiệt đới. Củ sắn có vỏ nâu, thịt trắng và chứa nhiều tinh bột, thường được sử dụng làm thực phẩm và nguyên liệu chế biến.
Đặc điểm đặc trưng
Củ có dạng thuôn dài hoặc hình trụ, hai đầu có thể hơi nhọn hoặc thon.
Vỏ củ màu nâu đến nâu xám, bề mặt có các đường gân và lớp vỏ ngoài tương đối dày.
Thịt củ màu trắng hoặc trắng ngà, chắc, chứa nhiều tinh bột và có các thớ xơ chạy dọc.
Củ sắn tươi có độ chắc, không dập nát, mềm nhũn, thối hoặc có dấu hiệu nấm mốc.
Củ sắn cần được bóc vỏ và sơ chế phù hợp trước khi sử dụng làm thực phẩm.
Hương vị & kết cấu
Củ sắn có mùi thơm nhẹ, vị bùi, hơi ngọt và khá thanh. Thịt củ chắc, nhiều tinh bột và có độ giòn nhẹ khi còn tươi; khi luộc hoặc hấp, củ trở nên mềm, bở và có vị ngọt tự nhiên rõ hơn.
Công dụng và ứng dụng
Dùng luộc hoặc hấp để ăn trực tiếp.
Dùng nấu các món chè, món tráng miệng và các món ăn ngọt.
Dùng làm nguyên liệu cho các món hầm, súp và món ăn chế biến từ rau củ.
Dùng kết hợp với nước cốt dừa, đường và các nguyên liệu khác trong món tráng miệng.
Có thể chế biến thành bột sắn, tinh bột sắn và các sản phẩm thực phẩm khác.
Dùng làm nguyên liệu trong một số sản phẩm chế biến và thực phẩm tiện lợi.
Về dinh dưỡng, củ sắn cung cấp chủ yếu carbohydrate và tinh bột, cùng một lượng chất xơ, vitamin C và một số khoáng chất. Củ sắn tươi cần được sơ chế và nấu chín đúng cách trước khi sử dụng.


















