
Sả cây (Lemongrass) là phần thân giả của cây sả, thuộc họ Hòa thảo (Poaceae). Sả có nguồn gốc từ khu vực Nam Á và Đông Nam Á, sau đó được trồng phổ biến tại nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, sả được trồng ở nhiều địa phương và được sử dụng chủ yếu như một loại gia vị, nguyên liệu ướp và nguyên liệu chế biến món ăn.
Đặc điểm đặc trưng
Thân sả hình trụ dài, các bẹ lá xếp chồng và ôm sát nhau, tạo thành phần thân giả chắc và nhiều lớp.
Phần gốc có màu trắng xanh đến trắng ngà, phần thân phía trên chuyển dần sang xanh nhạt.
Bề mặt bẹ thân có các đường gân dọc tự nhiên, phần gốc thường chắc và có độ cứng nhất định.
Sả tươi có thân nguyên vẹn, chắc, không bị dập nát, úng hoặc héo; các bẹ thân không bị nhũn và không có dấu hiệu nấm mốc.
Chứa tinh dầu tự nhiên, trong đó nổi bật là citral, tạo nên mùi thơm đặc trưng của sả.
Hương vị & kết cấu
Sả có mùi thơm đặc trưng, vị cay nhẹ và hơi ngọt. Thân sả chắc, nhiều xơ; khi đập dập, thái lát hoặc băm nhỏ, tinh dầu được giải phóng giúp hương thơm trở nên rõ rệt hơn.
Công dụng và ứng dụng
Làm gia vị cho các món xào, kho, hấp và nướng, giúp tạo mùi thơm đặc trưng.
Dùng để ướp thịt, cá và hải sản, kết hợp với các loại gia vị khác.
Nấu nước dùng, súp và các món hầm để tạo hương thơm.
Dùng trong các món lẩu và các món ăn có vị cay.
Làm nguyên liệu cho nước chấm, nước sốt và các loại gia vị.
Có thể kết hợp với gừng, tỏi, ớt và các loại rau thơm trong quá trình chế biến.
Về dinh dưỡng, sả cung cấp một lượng nhỏ chất xơ và các hợp chất thực vật, đồng thời chứa tinh dầu tự nhiên như citral tạo nên hương thơm đặc trưng.


















