
Cà pháo (Thai Eggplant) là quả của cây cà pháo (Solanum torvum), thuộc họ Cà (Solanaceae). Cà pháo được trồng và sử dụng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong các món ăn truyền thống. Quả có kích thước nhỏ, hình tròn hoặc hơi dẹt, thường có màu trắng, xanh nhạt hoặc xanh tùy giống và được sử dụng khi còn non.
Đặc điểm đặc trưng
Quả có dạng tròn, hơi cầu hoặc hơi dẹt, kích thước nhỏ, mọc thành chùm trên cây.
Vỏ quả có màu trắng ngà, xanh nhạt hoặc xanh tùy giống và độ trưởng thành.
Thịt quả màu trắng đến trắng ngà, chứa nhiều hạt nhỏ, phần thịt tương đối chắc và mọng nước khi còn tươi.
Quả non có bề mặt căng, chắc, nguyên vẹn, không dập nát, mềm nhũn hoặc có dấu hiệu thối và nấm mốc.
Khi sơ chế hoặc chế biến, quả vẫn giữ được độ giòn tương đối, đặc biệt khi dùng để muối hoặc ngâm.
Hương vị & kết cấu
Cà pháo có mùi rau quả nhẹ, vị hơi chát và đắng nhẹ khi ăn sống. Quả non có kết cấu giòn, chắc và mọng nước; sau khi muối hoặc ngâm, cà có độ giòn đặc trưng và vị chua mặn hài hòa tùy cách chế biến.
Công dụng và ứng dụng
Dùng muối chua hoặc ngâm để làm món ăn kèm.
Dùng chế biến cà pháo muối truyền thống.
Dùng làm món ăn kèm với cơm, các món kho và món luộc.
Dùng kết hợp với các loại rau củ và gia vị trong món trộn.
Dùng chế biến các món ăn chay tùy công thức.
Có thể dùng quả non để chế biến theo nhiều phương pháp khác nhau như luộc, hấp hoặc nấu.
Về dinh dưỡng, cà pháo cung cấp chất xơ, vitamin C, vitamin B6, kali và một số hợp chất thực vật tự nhiên, với thành phần dinh dưỡng thay đổi tùy độ non và phương pháp chế biến.


















