
Lê Nam Phi (South African Pear) thuộc chi Pyrus, họ Hoa hồng (Rosaceae). Đây là nhóm lê được trồng và xuất khẩu phổ biến từ Nam Phi, với nhiều giống thương mại khác nhau. Quả thường có dạng thuôn hoặc hơi bầu, vỏ màu xanh, vàng xanh hoặc vàng nâu tùy giống và độ chín; thịt quả màu trắng kem, mọng nước, giòn và có vị ngọt thanh.
Đặc điểm đặc trưng
Quả có dạng thuôn dài, hơi bầu hoặc hình quả lê đặc trưng, kích thước trung bình đến lớn tùy giống. Cuống quả tương đối chắc, không bị gãy hoặc có dấu hiệu thối hỏng.
Vỏ quả có màu xanh, xanh vàng đến vàng nâu tùy giống. Một số quả có thể xuất hiện vùng màu nâu đỏ hoặc các chấm nhỏ tự nhiên trên bề mặt.
Thịt quả có màu trắng kem đến trắng ngà, chắc, giòn hoặc hơi mềm tùy giống và mức độ chín, nhiều nước. Phần lõi nằm ở trung tâm quả, chứa các hạt màu nâu sẫm.
Quả đạt độ chín thích hợp có màu sắc đặc trưng của giống, thịt quả chắc, mọng nước, không quá mềm hoặc bở; không có vết dập sâu, nứt, thối hoặc rỉ dịch.
Nguyên liệu đạt yêu cầu cần tươi, chắc, nguyên vẹn, không dập nát, thối hỏng, mốc hoặc có mùi bất thường; phần thịt không bị thâm nâu quá mức, nhũn hoặc chảy nước.
Mùi vị & Kết cấu
Thịt quả giòn, mọng nước và có thể mềm hơn khi đạt độ chín cao. Vị ngọt thanh đến ngọt vừa, có độ chua nhẹ cân bằng và hương thơm dịu. Quả đạt chất lượng tốt không có vị chua gắt, đắng hoặc mùi lên men.
Công dụng & Ứng dụng
Dùng ăn tươi trực tiếp sau khi rửa sạch và có thể gọt vỏ tùy mục đích sử dụng.
Có thể sử dụng trong các phần trái cây ăn liền, salad trái cây và món tráng miệng.
Có thể cắt lát hoặc cắt miếng để kết hợp với sữa chua, ngũ cốc, các loại hạt và các loại trái cây khác.
Về dinh dưỡng, lê cung cấp nước, carbohydrate tự nhiên, chất xơ, vitamin C, đồng và một số hợp chất thực vật; giá trị dinh dưỡng thay đổi theo giống và độ chín.















