
Mít tố nữ Malay (Malay Cempedak) có tên khoa học thường được xếp trong chi Artocarpus, thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). Đây là nhóm cây ăn quả nhiệt đới có nguồn gốc và được trồng phổ biến tại khu vực Đông Nam Á. Quả có hình dạng thuôn dài, vỏ xanh đến vàng xanh, phần múi màu vàng cam, mềm, thơm đặc trưng và có vị ngọt đậm.
Đặc điểm đặc trưng
Quả thường có kích thước nhỏ đến trung bình, hình thuôn dài hoặc hơi bầu dục. Bề mặt quả có nhiều gai nhỏ, ngắn và tương đối mềm, tạo thành các mắt quả đặc trưng.
Vỏ quả có màu xanh khi còn non và chuyển dần sang xanh vàng hoặc vàng nâu khi đạt độ chín. Bề mặt quả có thể hơi sần, các gai mềm và có xu hướng nở ra khi quả chín.
Phần múi có màu vàng cam đến cam, mềm, dày và bám tương đối chắc quanh hạt. Múi thường có nhiều xơ mềm hơn so với một số dòng mít thông thường và có hương thơm đậm đặc trưng của nhóm mít tố nữ.
Quả đạt độ chín thích hợp có múi phát triển đầy đặn, màu sắc đặc trưng, không bị nhũn quá mức, chảy dịch hoặc lên men; phần múi không có dấu hiệu mốc hoặc biến đổi bất thường.
Nguyên liệu đạt yêu cầu cần tươi, nguyên vẹn, không dập nát, thối hỏng, mốc hoặc có mùi bất thường; phần múi không bị khô, nhũn hoặc đổi màu bất thường.
Mùi vị & Kết cấu
Múi có kết cấu mềm, dày và mọng vừa phải, thường mềm hơn các giống mít có cơm giòn. Vị ngọt đậm, hương thơm mạnh và đặc trưng, có thể gợi mùi caramel hoặc vani nhẹ tùy độ chín. Quả đạt chất lượng tốt không có vị chua bất thường, đắng hoặc mùi lên men.
Công dụng & Ứng dụng
Dùng ăn tươi trực tiếp sau khi tách múi, loại bỏ hạt và phần xơ không sử dụng.
Có thể sử dụng trong các phần trái cây ăn liền, salad trái cây và món tráng miệng.
Có thể dùng làm nguyên liệu cho sinh tố, kem, chè và các sản phẩm chế biến từ trái cây.
Về dinh dưỡng, mít tố nữ cung cấp carbohydrate tự nhiên, chất xơ, vitamin C, kali và một số vitamin, khoáng chất; giá trị dinh dưỡng thay đổi theo giống và độ chín.


















