
Nấm mỡ trắng (White Button Mushrooms) có tên khoa học Agaricus bisporus, thuộc họ Nấm mỡ (Agaricaceae). Đây là loại nấm ăn phổ biến, có quả thể dạng tròn hoặc hơi bầu, màu trắng đến trắng kem, thường được thu hoạch khi còn non. Nấm có thịt dày, màu trắng, độ ẩm tự nhiên cao, kết cấu chắc và mọng nước. Nấm mỡ trắng có mùi thơm nhẹ đặc trưng của nấm tươi, vị dịu, hơi ngọt tự nhiên và có độ umami nhẹ.
Đặc điểm đặc trưng
Nấm có quả thể dạng tròn, hình cầu hoặc hơi dẹt, kích thước nhỏ đến trung bình tùy thời điểm thu hoạch. Mũ nấm màu trắng đến trắng kem, bề mặt tương đối nhẵn, có thể hơi khô hoặc có lớp ẩm tự nhiên nhẹ.
Mặt dưới mũ nấm có các phiến nấm xếp sát nhau, khi nấm còn non thường có màu hồng nhạt đến hồng xám và chuyển dần sang nâu khi nấm trưởng thành. Cuống nấm màu trắng, hình trụ, chắc, có thể có vòng nấm mỏng tùy độ trưởng thành.
Thịt nấm có màu trắng đến trắng kem, kết cấu chắc, mọng nước và có độ đàn hồi tự nhiên. Nguyên liệu đạt yêu cầu cần tương đối nguyên vẹn, không dập nát, mềm nhũn, chảy nhớt hoặc có dấu hiệu phân hủy.
Nấm cần sạch, không có côn trùng, sâu bệnh hoặc tạp chất bất thường. Không có mùi chua, mùi lên men, mùi hôi, mùi mốc hoặc các mùi bất thường khác.
Mùi vị & Kết cấu
Nấm mỡ trắng có mùi thơm nhẹ, đặc trưng của nấm tươi, vị dịu, hơi ngọt tự nhiên và có vị umami nhẹ.
Kết cấu nấm tươi chắc, mọng nước và hơi giòn. Khi xào, áp chảo hoặc nấu chín, nấm mềm dần nhưng vẫn giữ được hình dạng và độ dai nhẹ nếu không nấu quá lâu.
Nguyên liệu chất lượng tốt không có vị đắng, chua hoặc mùi ôi, mùi mốc, mùi lên men bất thường. Bề mặt không có cảm giác nhớt hoặc nhão.
Công dụng & Ứng dụng
Dùng làm nguyên liệu cho các món xào, áp chảo, nướng, hấp, luộc và các món hầm.
Có thể sử dụng trong súp, canh, món sốt, món rau củ và các món ăn cần bổ sung vị umami tự nhiên.
Có thể cắt lát, cắt đôi hoặc để nguyên quả tùy theo yêu cầu chế biến. Nấm có thể kết hợp với rau củ, thịt, gia cầm, hải sản hoặc các nguyên liệu chay.
Về dinh dưỡng, nấm mỡ trắng cung cấp protein, chất xơ, vitamin nhóm B, kali, đồng và một số khoáng chất khác; giá trị dinh dưỡng có thể thay đổi tùy điều kiện nuôi trồng, độ tươi và phương pháp chế biến.


















