
Sầu riêng Chuồng Bò (Chuong Bo Durian) có tên khoa học Durio zibethinus, thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae). Đây là một giống sầu riêng địa phương được trồng tại một số khu vực Nam Bộ Việt Nam, đặc biệt ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Quả có kích thước trung bình, vỏ màu xanh đến xanh nâu, gai tương đối thưa, phần cơm thường có màu vàng nhạt đến vàng đậm, mềm, béo và có hương thơm đặc trưng.
Đặc điểm đặc trưng
Quả có dạng tròn đến hơi bầu dục, kích thước trung bình. Vỏ được chia thành nhiều khoang rõ rệt, bề mặt phủ các gai tương đối thưa, kích thước gai thay đổi tùy quả.
Vỏ quả có màu xanh đến xanh nâu tùy độ chín. Cuống quả tương đối chắc, có thể chuyển sang màu nâu nhẹ khi quả đạt độ chín thích hợp.
Phần cơm có màu vàng nhạt đến vàng đậm, mềm, béo và dẻo. Hạt có thể ở dạng hạt lép hoặc hạt phát triển bình thường tùy từng quả; kích thước hạt và tỷ lệ cơm so với hạt có sự thay đổi.
Quả đạt độ chín thích hợp có cơm phát triển đầy đặn, mềm và có màu sắc đặc trưng, không bị sượng, nhão bất thường hoặc có dấu hiệu lên men. Các múi cơm không bị khô hoặc biến đổi màu sắc.
Nguyên liệu đạt yêu cầu cần tươi, nguyên vẹn, không dập nát, thối hỏng, mốc hoặc có mùi bất thường; phần cơm không bị khô, sượng, chảy nước hoặc biến đổi màu sắc.
Mùi vị & Kết cấu
Cơm sầu riêng mềm, béo, dẻo và tương đối mịn. Vị ngọt đậm kết hợp với vị béo đặc trưng, hương thơm rõ và đặc trưng của sầu riêng. Quả đạt chất lượng tốt không có vị chua bất thường, vị đắng hoặc mùi lên men.
Công dụng & Ứng dụng
Dùng ăn tươi trực tiếp sau khi tách vỏ và lấy phần cơm.
Có thể sử dụng làm nguyên liệu cho kem sầu riêng, sinh tố, chè, bánh ngọt và các món tráng miệng.
Phần cơm có thể được tách riêng để bảo quản lạnh hoặc đông lạnh, phục vụ cho các sản phẩm chế biến từ sầu riêng.
Về dinh dưỡng, sầu riêng cung cấp năng lượng, carbohydrate, chất béo, protein, chất xơ cùng một số vitamin và khoáng chất; giá trị dinh dưỡng thay đổi theo giống và độ chín.


















